Finance

Danh sách
Tại sao 002278 tăng 7,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
002278:SHE
Shanghai SK Petrlm & Chemcl Eqp Corp Ltd
8,04 CN¥
+7,06%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002278...
Mở
7,73 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,05 Tr
Khối lượng
39,81 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,02
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,62 Tr
Số nhân viên
902
Mở
7,73 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,05 Tr
Khối lượng
39,81 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,02
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,62 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai SK Petrlm & Chemcl Eqp Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên902
Ngày thành lập15 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshenkai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,28 Tr
304,72 Tr
138,91 Tr
218,38 Tr
Giá vốn hàng bán
104,99 Tr
193,07 Tr
86,61 Tr
136,55 Tr
Chi phí doanh thu
104,99 Tr
193,07 Tr
86,61 Tr
136,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,21 Tr
32,77 Tr
18,10 Tr
20,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,56 Tr
47,69 Tr
32,02 Tr
39,22 Tr
Chi phí hoạt động
54,43 Tr
82,60 Tr
50,38 Tr
62,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,42 Tr
275,66 Tr
136,98 Tr
198,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 Tr
29,06 Tr
1,92 Tr
19,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
402,07 N
-1,66 Tr
281,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,81 Tr
31,15 Tr
1,51 Tr
22,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
27,30 Tr
-5,41 N
16,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,71 N
1,08 Tr
1,75 Tr
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,75%
3,46%
116,04%
7,65%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
404,23 N
1,68 Tr
1,53 Tr
Thu nhập ròng
2,40 Tr
18,14 Tr
-2,17 Tr
16,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
5,95%
-1,57%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
418,54 N
760,08 N
249,89 N
789,09 N
Chi phí lãi suất
-750,02 N
-896,98 N
-515,64 N
-613,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-331,48 N
-136,90 N
-265,75 N
175,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,24 Tr
41,89 Tr
-
32,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,00
-2,45 Tr
-
-3,95 Tr
Các ứng dụng của Google