Finance

Danh sách
Tại sao 002277 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002277:SHE
Hunan Friendship&Apollo Commercal Co Ltd
4,61 CN¥
+2,22%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 13:23:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002277...
Mở
4,57 CN¥
Cao
4,66 CN¥
Thấp
4,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,10 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,49 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,57 CN¥
Cao
4,66 CN¥
Thấp
4,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,10 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,49 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Friendship&Apollo Commercal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập7 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyour-mart.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,11 Tr
257,56 Tr
207,71 Tr
201,58 Tr
Giá vốn hàng bán
55,88 Tr
363,03 Tr
48,22 Tr
71,38 Tr
Chi phí doanh thu
55,88 Tr
363,03 Tr
48,22 Tr
71,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,53 Tr
186,54 Tr
161,70 Tr
152,73 Tr
Chi phí hoạt động
220,14 Tr
253,52 Tr
177,37 Tr
166,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
276,02 Tr
616,55 Tr
225,59 Tr
237,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,91 Tr
-358,98 Tr
-17,89 Tr
-35,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
889,31 N
907,71 N
-1,76 Tr
-243,11 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,03 Tr
-407,64 Tr
37,64 Tr
23,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,14 Tr
-382,03 Tr
36,36 Tr
23,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,84 N
200,83 N
-
523,40 N
Thuế suất hiệu dụng
6,18%
-0,05%
-
2,24%
Chi phí hoạt động khác
13,91 Tr
15,95 Tr
14,79 Tr
14,31 Tr
Thu nhập ròng
10,41 Tr
-398,45 Tr
42,39 Tr
28,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
-154,70%
20,41%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,10 Tr
53,98 Tr
131,21 Tr
129,53 Tr
Chi phí lãi suất
-75,32 Tr
-77,66 Tr
-75,20 Tr
-69,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,79 Tr
-23,68 Tr
56,01 Tr
59,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,69 Tr
-305,50 Tr
35,59 Tr
11,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-91,08 N
-590,44 N
-
177,08 N
Các ứng dụng của Google