Finance

Danh sách
Tại sao 002271 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
002271:SHE
Beijing Oriental Yhng Wtrprf Tech Co Ltd
10,45 CN¥
-2,52%
(-0,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002271...
Mở
10,55 CN¥
Cao
10,66 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,71 Tr
Khối lượng
32,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,94 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
10 N
Mở
10,55 CN¥
Cao
10,66 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,71 Tr
Khối lượng
32,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,94 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Oriental Yuhong Waterproof Technology Co., Ltd., commonly abbreviated as Oriental Yuhong, is a waterproof system service provider, founded in 1995. It prevailingly produces water-based waterproof coatings for applications. After being approved by the China Securities Regulatory Commission for IPO, it officially went public on the Shenzhen Stock Exchange on September 10, 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Oriental Yhng Wtrprf Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboyhglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,03 T
6,98 T
7,19 T
7,68 T
Giá vốn hàng bán
5,29 T
5,33 T
5,25 T
5,56 T
Chi phí doanh thu
5,29 T
5,33 T
5,25 T
5,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,25 Tr
160,48 Tr
82,77 Tr
118,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
961,67 Tr
1,17 T
1,07 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,86 T
1,36 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
6,66 T
7,19 T
6,60 T
7,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,13 Tr
-209,24 Tr
586,74 Tr
535,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,53 Tr
-194,24 Tr
-21,70 Tr
-94,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
287,61 Tr
-832,54 Tr
553,47 Tr
321,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,55 Tr
-432,09 Tr
582,74 Tr
370,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,39 Tr
-84,17 Tr
158,35 Tr
112,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,82%
10,11%
28,61%
34,93%
Chi phí hoạt động khác
-80,47 Tr
178,69 Tr
17,14 Tr
29,80 Tr
Thu nhập ròng
245,24 Tr
-696,41 Tr
401,84 Tr
211,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
-9,98%
5,59%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,05 Tr
1,54 Tr
55,81 Tr
465,32 N
Chi phí lãi suất
-26,63 Tr
-34,34 Tr
-38,11 Tr
-52,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,58 Tr
-32,80 Tr
17,70 Tr
-51,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
621,98 Tr
64,56 Tr
860,54 Tr
818,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,72 Tr
104,98 Tr
-
15,56 Tr
Các ứng dụng của Google