Finance

Danh sách
Tại sao 002270 tăng 4,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
002270:SHE
Huaming Power Equipment Co Ltd
18,85 CN¥
+4,09%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002270...
Mở
18,20 CN¥
Cao
18,97 CN¥
Thấp
18,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 Tr
Khối lượng
16,74 Tr
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
38,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
896,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,20 CN¥
Cao
18,97 CN¥
Thấp
18,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 Tr
Khối lượng
16,74 Tr
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
38,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
896,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaming Power Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhmoltc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
694,05 Tr
611,45 Tr
530,27 Tr
750,79 Tr
Giá vốn hàng bán
306,00 Tr
301,98 Tr
247,92 Tr
323,25 Tr
Chi phí doanh thu
306,00 Tr
301,98 Tr
247,92 Tr
323,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,49 Tr
23,47 Tr
16,91 Tr
30,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,32 Tr
152,27 Tr
95,44 Tr
124,29 Tr
Chi phí hoạt động
134,83 Tr
182,88 Tr
109,35 Tr
167,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,83 Tr
484,86 Tr
357,27 Tr
490,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
253,23 Tr
126,60 Tr
173,00 Tr
260,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,96 Tr
-27,09 Tr
20,65 Tr
-20,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,85 Tr
166,16 Tr
189,79 Tr
268,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,26 Tr
115,86 Tr
191,66 Tr
237,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,46 Tr
36,78 Tr
25,82 Tr
38,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,76%
22,14%
13,61%
14,35%
Chi phí hoạt động khác
6,21 Tr
9,57 Tr
5,74 Tr
6,53 Tr
Thu nhập ròng
212,50 Tr
128,75 Tr
163,03 Tr
226,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,62%
21,06%
30,74%
30,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,11
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,47 Tr
11,41 Tr
3,13 Tr
7,67 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-5,55 Tr
-5,11 Tr
-5,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
5,87 Tr
-1,99 Tr
2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
271,05 Tr
145,14 Tr
191,55 Tr
283,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
423,48 N
-39,13 Tr
-
-3,39 Tr
Các ứng dụng của Google