Finance

Danh sách
Tại sao 002269 giảm 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002269:SHE
Shanghai Metersbonwe Fshin&Accsrs Co Ltd
1,32 CN¥
-5,04%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002269...
Mở
1,36 CN¥
Cao
1,36 CN¥
Thấp
1,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,74 Tr
Khối lượng
88,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
618
Mở
1,36 CN¥
Cao
1,36 CN¥
Thấp
1,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,74 Tr
Khối lượng
88,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
618
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metersbonwe Group, marketed as Meters/bonwe is China's leading casualwear apparel company. Metersbonwe opened its first store in Wenzhou on April 22, 1995. By the beginning of 2007, the company operated around 1,800 stores across China and had over 5,000 employees. In 2006 the Group's retail sales exceeded RMB 4 billion, making Metersbonwe the largest casualwear retail brand in the country. The company targets 18- to 25-year-old male and female consumers. Their corporate slogan is "Be Different". Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Metersbonwe Fshin&Accsrs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên618
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,22 Tr
121,08 Tr
136,31 Tr
70,70 Tr
Giá vốn hàng bán
76,23 Tr
107,89 Tr
79,24 Tr
51,45 Tr
Chi phí doanh thu
76,23 Tr
107,89 Tr
79,24 Tr
51,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,02 Tr
14,83 Tr
5,33 Tr
4,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,60 Tr
117,56 Tr
37,03 Tr
45,48 Tr
Chi phí hoạt động
87,96 Tr
169,92 Tr
47,43 Tr
55,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,19 Tr
277,81 Tr
126,66 Tr
107,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,97 Tr
-156,73 Tr
9,65 Tr
-36,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-6,02 Tr
-1,08 Tr
88,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-78,91 Tr
-180,02 Tr
1,55 Tr
-43,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-69,22 Tr
-168,67 Tr
3,76 Tr
-45,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
409,86 N
-
41,44 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,23%
-
-0,09%
Chi phí hoạt động khác
859,06 N
1,54 Tr
1,37 Tr
498,58 N
Thu nhập ròng
-78,91 Tr
-180,43 Tr
1,55 Tr
-43,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-77,20%
-149,02%
1,14%
-62,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,17 N
8,79 N
12,67 N
-
Chi phí lãi suất
-6,26 Tr
-5,93 Tr
-4,82 Tr
-9,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-5,92 Tr
-4,80 Tr
-9,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-58,62 Tr
-154,07 Tr
12,31 Tr
-33,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,28 Tr
444,01 N
-
-1,26 Tr
Các ứng dụng của Google