Finance

Danh sách
002265:SHE
Jianshe Industry Group (Yunnan) Co Ltd
18,78 CN¥
-0,27%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002265...
Mở
18,41 CN¥
Cao
19,68 CN¥
Thấp
18,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 Tr
Khối lượng
13,76 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
77,22
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,87 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
4 N
Mở
18,41 CN¥
Cao
19,68 CN¥
Thấp
18,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 Tr
Khối lượng
13,76 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
77,22
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,87 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jianshe Industry Group (Yunnan) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,42 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
826,48 Tr
2,17 T
1,05 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
714,23 Tr
1,79 T
892,62 Tr
916,39 Tr
Chi phí doanh thu
714,23 Tr
1,79 T
892,62 Tr
916,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,41 Tr
80,69 Tr
62,07 Tr
71,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,22 Tr
78,88 Tr
75,07 Tr
80,88 Tr
Chi phí hoạt động
123,77 Tr
206,37 Tr
129,85 Tr
168,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
838,00 Tr
2,00 T
1,02 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,52 Tr
167,55 Tr
26,67 Tr
-5,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,79 Tr
-11,75 Tr
2,51 Tr
-1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,59 Tr
220,34 Tr
37,15 Tr
33,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,66 Tr
183,18 Tr
37,32 Tr
8,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
16,77 Tr
2,57 Tr
11,44 N
Thuế suất hiệu dụng
-33,16%
7,61%
6,93%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
-25,04 Tr
36,94 Tr
-6,80 Tr
15,69 Tr
Thu nhập ròng
-18,93 Tr
202,77 Tr
34,49 Tr
32,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,29%
9,36%
3,29%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,54 Tr
25,93 Tr
9,61 Tr
16,82 Tr
Chi phí lãi suất
-3,16 Tr
-
-1,47 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
12,38 Tr
25,93 Tr
8,14 Tr
16,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,53 Tr
225,23 Tr
84,34 Tr
78,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
375,82 N
347,08 N
-
149,18 N
Các ứng dụng của Google