Finance

Danh sách
Tại sao 002264 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002264:SHE
New Hua Du Technology Co Ltd
7,52 CN¥
-3,59%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002264...
Mở
7,55 CN¥
Cao
7,95 CN¥
Thấp
7,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,85 Tr
Khối lượng
70,87 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
12,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
719,81 Tr
Số nhân viên
615
Mở
7,55 CN¥
Cao
7,95 CN¥
Thấp
7,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,85 Tr
Khối lượng
70,87 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
12,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
719,81 Tr
Số nhân viên
615
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Hua Du Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên615
Ngày thành lập17 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnhd-mart.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
587,76 Tr
741,03 Tr
1,55 T
609,16 Tr
Giá vốn hàng bán
431,36 Tr
574,25 Tr
1,24 T
485,57 Tr
Chi phí doanh thu
431,36 Tr
574,25 Tr
1,24 T
485,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,14 Tr
3,32 Tr
2,59 Tr
2,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,82 Tr
141,72 Tr
199,85 Tr
92,31 Tr
Chi phí hoạt động
89,59 Tr
165,21 Tr
224,55 Tr
82,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,95 Tr
739,46 Tr
1,47 T
567,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,81 Tr
1,57 Tr
85,75 Tr
41,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-801,56 N
397,39 N
-181,77 N
-115,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,56 Tr
-5,58 Tr
97,75 Tr
61,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,36 Tr
4,58 Tr
84,57 Tr
45,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
2,95 Tr
13,98 Tr
3,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,42%
-52,87%
14,30%
6,03%
Chi phí hoạt động khác
-21,63 Tr
21,00 Tr
4,85 Tr
5,81 Tr
Thu nhập ròng
30,78 Tr
-8,46 Tr
83,74 Tr
57,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
-1,14%
5,39%
9,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
752,28 N
4,59 Tr
683,56 N
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-522,09 N
-1,55 Tr
-1,68 Tr
-811,04 N
Chi phí lãi suất ròng
230,18 N
3,03 Tr
-1,00 Tr
3,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,22 Tr
2,08 Tr
86,26 Tr
42,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
277,26 N
-1,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google