Finance

Danh sách
002263:SHE
Zhejiang Great Southeast Corp Ltd
3,09 CN¥
-1,59%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002263...
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 Tr
Khối lượng
40,50 Tr
Chỉ số P/E
285,06
Cao nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
747
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 Tr
Khối lượng
40,50 Tr
Chỉ số P/E
285,06
Cao nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
747
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Great Southeast Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên747
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webchinaddn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,12 Tr
290,94 Tr
307,62 Tr
368,19 Tr
Giá vốn hàng bán
256,43 Tr
282,91 Tr
271,18 Tr
331,22 Tr
Chi phí doanh thu
256,43 Tr
282,91 Tr
271,18 Tr
331,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,37 Tr
679,45 N
14,25 Tr
14,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,16 Tr
30,09 Tr
25,02 Tr
23,14 Tr
Chi phí hoạt động
27,30 Tr
34,46 Tr
36,66 Tr
39,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,73 Tr
317,37 Tr
307,84 Tr
370,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,39 Tr
-26,44 Tr
-222,85 N
-2,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,55 N
-892,92 N
2,03 Tr
-2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,73 Tr
-28,71 N
6,52 Tr
7,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
-23,54 Tr
6,52 Tr
1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
-6,43 Tr
2,20 Tr
2,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,84%
22.405,99%
33,70%
29,03%
Chi phí hoạt động khác
-5,62 Tr
3,81 Tr
-3,71 Tr
886,64 N
Thu nhập ròng
4,12 Tr
6,40 Tr
4,32 Tr
5,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
2,20%
1,40%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,46 Tr
4,82 Tr
4,71 Tr
4,86 Tr
Chi phí lãi suất
-
-52,39 N
-
-143,67 N
Chi phí lãi suất ròng
6,46 Tr
4,76 Tr
4,71 Tr
4,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,05 Tr
2,46 Tr
28,68 Tr
24,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-17,73 N
Các ứng dụng của Google