Finance

Danh sách
002262:SHE
Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., LTD
21,42 CN¥
+0,94%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002262...
Mở
21,32 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
21,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
9,61 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
26,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,96 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
6 N
Mở
21,32 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
21,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
9,61 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
26,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,96 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,44 T
1,61 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
317,02 Tr
606,11 Tr
467,50 Tr
396,41 Tr
Chi phí doanh thu
317,02 Tr
606,11 Tr
467,50 Tr
396,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,94 Tr
172,85 Tr
156,79 Tr
155,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
517,01 Tr
740,60 Tr
609,48 Tr
566,49 Tr
Chi phí hoạt động
707,79 Tr
930,59 Tr
799,18 Tr
738,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,54 T
1,27 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
436,06 Tr
-96,50 Tr
343,58 Tr
472,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,77 Tr
11,13 Tr
-1,02 Tr
-4,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
445,15 Tr
-60,47 Tr
355,72 Tr
490,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
450,14 Tr
-68,49 Tr
361,66 Tr
490,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,68 Tr
-10,85 Tr
38,12 Tr
67,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,14%
17,94%
10,72%
13,75%
Chi phí hoạt động khác
12,62 Tr
18,65 Tr
17,44 Tr
20,91 Tr
Thu nhập ròng
405,55 Tr
-48,71 Tr
317,41 Tr
423,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,76%
-3,38%
19,71%
26,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
-0,04
0,31
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,11 Tr
18,37 Tr
19,53 Tr
19,77 Tr
Chi phí lãi suất
-733,66 N
-460,07 N
-426,65 N
-635,81 N
Chi phí lãi suất ròng
23,37 Tr
17,91 Tr
19,10 Tr
19,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
473,85 Tr
-54,20 Tr
385,87 Tr
520,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,86 N
-165,79 N
-
-102,56 N
Các ứng dụng của Google