Finance

Danh sách
002261:SHE
Talkweb Information System Co Ltd
21,14 CN¥
-1,31%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002261...
Mở
21,70 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
20,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,28 Tr
Khối lượng
20,16 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
494,27
Cao nhất trong 52 tuần
44,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,98 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
10 N
Mở
21,70 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
20,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,28 Tr
Khối lượng
20,16 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
494,27
Cao nhất trong 52 tuần
44,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,98 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talkweb Information System Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,81 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
771,96 Tr
1,09 T
593,58 Tr
717,95 Tr
Giá vốn hàng bán
610,88 Tr
995,58 Tr
491,41 Tr
580,47 Tr
Chi phí doanh thu
610,88 Tr
995,58 Tr
491,41 Tr
580,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,63 Tr
33,36 Tr
34,41 Tr
26,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,89 Tr
91,15 Tr
76,32 Tr
89,29 Tr
Chi phí hoạt động
118,03 Tr
142,63 Tr
48,94 Tr
205,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,91 Tr
1,14 T
540,35 Tr
786,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,05 Tr
-45,56 Tr
53,24 Tr
-68,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,80 Tr
7,95 Tr
-529,70 N
76,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,04 Tr
-41,42 Tr
57,90 Tr
9,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,74 Tr
-39,95 Tr
56,57 Tr
8,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
285,28 N
8,85 Tr
320,34 N
9,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,36%
-21,38%
0,55%
104,66%
Chi phí hoạt động khác
2,22 Tr
8,71 Tr
2,17 Tr
3,88 Tr
Thu nhập ròng
26,04 Tr
-41,11 Tr
61,46 Tr
7,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
-3,76%
10,35%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
2,22 Tr
6,31 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-2,16 Tr
-4,28 Tr
-2,44 Tr
-2,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
935,28 N
-2,06 Tr
3,87 Tr
610,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,75 Tr
-37,71 Tr
61,09 Tr
-60,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,75 N
-102,81 N
-
5,15 Tr
Các ứng dụng của Google