Finance

Danh sách
002259:SHE
Sichuan Shengda Forestry Industry Co Ltd
4,55 CN¥
+0,44%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002259...
Mở
4,59 CN¥
Cao
4,73 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,85 Tr
Khối lượng
21,86 Tr
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,33 Tr
Số nhân viên
233
Mở
4,59 CN¥
Cao
4,73 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,85 Tr
Khối lượng
21,86 Tr
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,33 Tr
Số nhân viên
233
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Shengda Forestry Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên233
Ngày thành lập9 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,28 Tr
283,01 Tr
209,81 Tr
189,43 Tr
Giá vốn hàng bán
220,13 Tr
270,80 Tr
203,49 Tr
155,93 Tr
Chi phí doanh thu
220,13 Tr
270,80 Tr
203,49 Tr
155,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,72 Tr
26,72 Tr
8,22 Tr
12,07 Tr
Chi phí hoạt động
11,43 Tr
29,93 Tr
-71,08 Tr
92,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,56 Tr
300,73 Tr
132,41 Tr
248,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,72 Tr
-17,72 Tr
77,41 Tr
-59,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-470,64 N
-1,65 Tr
-9,46 N
80,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,10 Tr
111,40 Tr
76,93 Tr
15,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,93 Tr
-19,22 Tr
77,21 Tr
20,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,08 Tr
-190,55 N
469,02 N
3,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,87%
-0,17%
0,61%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
1,33 Tr
1,23 Tr
895,39 N
1,40 Tr
Thu nhập ròng
5,52 Tr
112,25 Tr
76,92 Tr
12,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
39,66%
36,66%
6,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,09 Tr
3,26 Tr
755,18 N
343,28 N
Chi phí lãi suất
-3,41 Tr
-3,11 Tr
-946,53 N
-775,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
147,13 N
-191,34 N
-432,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,85 Tr
-3,68 Tr
91,44 Tr
-45,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-399,80 N
-
4,33 N
Các ứng dụng của Google