Finance

Danh sách
002258:SHE
Lier Chemical Co Ltd
14,15 CN¥
+0,43%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002258...
Mở
14,25 CN¥
Cao
14,32 CN¥
Thấp
14,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,82 Tr
Khối lượng
9,84 Tr
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,74
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
14,25 CN¥
Cao
14,32 CN¥
Thấp
14,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,82 Tr
Khối lượng
9,84 Tr
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,74
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lier Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,92 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblierchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,30 T
2,31 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
1,88 T
1,89 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
1,88 T
1,89 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,09 Tr
123,23 Tr
80,84 Tr
108,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,25 Tr
144,43 Tr
126,27 Tr
135,08 Tr
Chi phí hoạt động
215,29 Tr
267,19 Tr
211,51 Tr
253,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,15 T
2,10 T
2,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,89 Tr
151,51 Tr
210,99 Tr
232,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,66 Tr
-4,33 Tr
-28,61 Tr
23,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,78 Tr
139,60 Tr
161,50 Tr
189,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,73 Tr
117,59 Tr
166,00 Tr
173,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,84 Tr
10,10 Tr
25,16 Tr
31,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
7,23%
15,58%
16,64%
Chi phí hoạt động khác
-1,62 Tr
2,98 Tr
-4,65 Tr
12,01 Tr
Thu nhập ròng
110,73 Tr
97,48 Tr
115,06 Tr
134,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,03%
4,24%
4,98%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,39 Tr
3,28 Tr
2,24 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-18,99 Tr
-18,86 Tr
-18,63 Tr
-21,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,60 Tr
-15,58 Tr
-16,39 Tr
-20,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
398,88 Tr
397,31 Tr
456,79 Tr
489,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-10,64 Tr
-
1,61 Tr
Các ứng dụng của Google