Finance

Danh sách
Tại sao 002256 giảm 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
002256:SHE
Zetta Group Co Ltd
3,06 CN¥
-3,16%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002256...
Mở
3,12 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,78 Tr
Khối lượng
28,83 Tr
Chỉ số P/E
140,24
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
288
Mở
3,12 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,78 Tr
Khối lượng
28,83 Tr
Chỉ số P/E
140,24
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zetta Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập20 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,93 Tr
174,43 Tr
85,27 Tr
124,08 Tr
Giá vốn hàng bán
74,51 Tr
129,81 Tr
64,28 Tr
86,15 Tr
Chi phí doanh thu
74,51 Tr
129,81 Tr
64,28 Tr
86,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,88 Tr
3,76 Tr
2,78 Tr
3,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,98 Tr
49,20 Tr
35,32 Tr
29,37 Tr
Chi phí hoạt động
21,37 Tr
66,34 Tr
36,17 Tr
33,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,87 Tr
196,15 Tr
100,46 Tr
119,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,06 Tr
-21,71 Tr
-15,18 Tr
4,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
8,79 Tr
5,79 Tr
-4,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,14 Tr
40,25 Tr
11,04 Tr
-5,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,46 Tr
37,83 Tr
11,04 Tr
-12,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,33 Tr
1,35 Tr
806,01 N
1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,43%
3,35%
7,30%
-28,81%
Chi phí hoạt động khác
-4,52 Tr
64,25 N
-1,81 Tr
-1,64 Tr
Thu nhập ròng
1,84 Tr
37,68 Tr
10,72 Tr
-7,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
21,60%
12,57%
-5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
55,98 Tr
26,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,24 Tr
-5,27 Tr
-5,79 Tr
-10,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
50,71 Tr
20,43 Tr
-10,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,52 Tr
-9,38 Tr
-2,85 Tr
16,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-170,74 N
273,64 N
-
-930,32 N
Các ứng dụng của Google