Finance

Danh sách
002255:SHE
Suzhou Hailu Heavy Industry Co Ltd
7,38 CN¥
-1,60%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002255...
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
15,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
15,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Hailu Heavy Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,01 Tr
637,38 Tr
498,51 Tr
552,38 Tr
Giá vốn hàng bán
450,70 Tr
463,23 Tr
333,76 Tr
388,63 Tr
Chi phí doanh thu
450,70 Tr
463,23 Tr
333,76 Tr
388,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,93 Tr
25,59 Tr
13,41 Tr
35,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,10 Tr
32,45 Tr
27,49 Tr
33,50 Tr
Chi phí hoạt động
53,12 Tr
99,97 Tr
35,57 Tr
114,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,82 Tr
563,20 Tr
369,33 Tr
503,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,19 Tr
74,19 Tr
129,18 Tr
49,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,45 Tr
1,83 Tr
-1,41 Tr
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
145,12 Tr
115,98 Tr
127,48 Tr
62,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,34 Tr
105,67 Tr
133,11 Tr
50,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,82 Tr
16,65 Tr
23,69 Tr
4,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,59%
14,36%
18,58%
6,64%
Chi phí hoạt động khác
-6,57 Tr
15,98 Tr
2,07 Tr
8,78 Tr
Thu nhập ròng
128,27 Tr
97,17 Tr
103,49 Tr
57,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,64%
15,24%
20,76%
10,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,12 Tr
26,20 Tr
5,93 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-648,06 N
-614,65 N
-593,56 N
-591,14 N
Chi phí lãi suất ròng
7,47 Tr
25,58 Tr
5,34 Tr
2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,81 Tr
100,53 Tr
155,52 Tr
75,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
156,32 N
-228,14 N
-
-1,35 Tr
Các ứng dụng của Google