Finance

Danh sách
002254:SHE
Tayho Advanced Materials Group Co Ltd
10,39 CN¥
+0,78%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002254...
Mở
10,45 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,32 Tr
Khối lượng
11,61 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
120,66
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
851,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,45 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,32 Tr
Khối lượng
11,61 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
120,66
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
851,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tayho Advanced Materials Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtayho.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
829,15 Tr
862,76 Tr
1,05 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
653,81 Tr
846,24 Tr
858,69 Tr
821,99 Tr
Chi phí doanh thu
653,81 Tr
846,24 Tr
858,69 Tr
821,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,73 Tr
52,85 Tr
58,35 Tr
79,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,28 Tr
116,28 Tr
81,61 Tr
95,26 Tr
Chi phí hoạt động
103,57 Tr
187,92 Tr
142,93 Tr
168,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
757,38 Tr
1,03 T
1,00 T
990,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,76 Tr
-171,40 Tr
49,59 Tr
79,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,43 Tr
-40,19 Tr
-5,01 Tr
3,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,57 Tr
14,35 Tr
28,97 Tr
77,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,88 Tr
-172,02 Tr
28,50 Tr
77,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,45 Tr
22,45 Tr
7,30 Tr
28,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,39%
156,44%
25,21%
36,14%
Chi phí hoạt động khác
-16,42 Tr
33,57 Tr
-13,94 Tr
-10,15 Tr
Thu nhập ròng
10,72 Tr
4,41 Tr
15,79 Tr
39,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
0,51%
1,50%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,63 Tr
52,01 Tr
18,87 Tr
32,23 Tr
Chi phí lãi suất
-22,26 Tr
-23,18 Tr
-34,95 Tr
-28,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,63 Tr
28,83 Tr
-16,08 Tr
3,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,46 Tr
8,48 Tr
229,47 Tr
238,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-92,14 N
-80,21 Tr
-
-300,92 N
Các ứng dụng của Google