Finance

Danh sách
Tại sao 002253 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
002253:SHE
Wisesoft Co. Ltd.,
8,40 CN¥
+2,07%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002253...
Mở
8,32 CN¥
Cao
8,54 CN¥
Thấp
8,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 Tr
Khối lượng
4,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 CN¥
EPS
-1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,63 Tr
Số nhân viên
580
Mở
8,32 CN¥
Cao
8,54 CN¥
Thấp
8,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 Tr
Khối lượng
4,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 CN¥
EPS
-1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,63 Tr
Số nhân viên
580
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wisesoft Co. Ltd.,
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên580
Ngày thành lập4 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,12 Tr
248,57 Tr
25,64 Tr
39,89 Tr
Giá vốn hàng bán
51,89 Tr
173,15 Tr
20,91 Tr
35,57 Tr
Chi phí doanh thu
51,89 Tr
173,15 Tr
20,91 Tr
35,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,68 Tr
41,58 Tr
6,67 Tr
7,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,31 Tr
22,31 Tr
13,74 Tr
11,47 Tr
Chi phí hoạt động
15,73 Tr
112,36 Tr
22,58 Tr
18,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,62 Tr
285,51 Tr
43,49 Tr
53,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,51 Tr
-36,94 Tr
-17,85 Tr
-13,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-929,34 N
-25,05 Tr
-297,99 N
-347,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,48 Tr
-188,96 Tr
-19,88 Tr
-16,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,07 Tr
-45,66 Tr
-20,54 Tr
-17,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
141,42 N
-15,72 Tr
-530,96 N
-2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,26%
8,32%
2,67%
16,83%
Chi phí hoạt động khác
-6,81 Tr
8,67 Tr
161,80 N
-802,79 N
Thu nhập ròng
-31,72 Tr
-178,62 Tr
-17,95 Tr
-11,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-143,45%
-71,86%
-70,02%
-28,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,00 N
18,48 Tr
89,61 N
84,45 N
Chi phí lãi suất
-823,82 N
-2,16 Tr
-2,48 Tr
-3,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-630,82 N
16,32 Tr
-2,39 Tr
-3,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-33,18 Tr
-25,54 Tr
-6,46 Tr
-4,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,88 N
-
-47,98 N
Các ứng dụng của Google