Finance

Danh sách
002252:SHE
Công ty Raas Thượng Hải
4,95 CN¥
+0,81%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002252...
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,97 CN¥
Thấp
4,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,04 Tr
Khối lượng
51,63 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,18 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,59 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,97 CN¥
Thấp
4,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,04 Tr
Khối lượng
51,63 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,18 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,59 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Raas Thượng Hải
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,04 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraas-corp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
1,26 T
1,51 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
828,13 Tr
942,79 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
828,13 Tr
942,79 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,32 Tr
73,79 Tr
44,42 Tr
89,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,38 Tr
241,85 Tr
182,57 Tr
196,48 Tr
Chi phí hoạt động
307,00 Tr
308,55 Tr
241,16 Tr
306,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,14 T
1,18 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
482,77 Tr
120,45 Tr
325,54 Tr
246,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,10 Tr
-21,93 Tr
917,46 N
10,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
513,97 Tr
181,81 Tr
375,95 Tr
425,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
567,01 Tr
191,26 Tr
381,36 Tr
418,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,31 Tr
75,53 Tr
60,12 Tr
80,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,26%
41,55%
15,99%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
7,61 Tr
16,06 Tr
13,04 Tr
12,14 Tr
Thu nhập ròng
440,85 Tr
106,27 Tr
315,83 Tr
345,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,61%
8,45%
20,92%
20,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,02
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,78 Tr
96,72 Tr
9,88 Tr
239,80 Tr
Chi phí lãi suất
-17,35 Tr
-20,78 Tr
-20,81 Tr
-20,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,43 Tr
75,95 Tr
-10,93 Tr
219,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
532,66 Tr
175,88 Tr
380,96 Tr
309,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,61 N
-21,16 Tr
-
-2,18 Tr
Các ứng dụng của Google