Finance

Danh sách
Tại sao 002250 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
002250:SHE
Lianhe Chemical Technology Co Ltd
14,03 CN¥
+3,01%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 12:37:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002250...
Mở
13,81 CN¥
Cao
14,16 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,30 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Chỉ số P/E
25,01
Cao nhất trong 52 tuần
19,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,87 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,81 CN¥
Cao
14,16 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,30 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Chỉ số P/E
25,01
Cao nhất trong 52 tuần
19,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,87 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lianhe Chemical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,94 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
1,71 T
1,96 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,33 T
1,37 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,33 T
1,37 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,37 Tr
69,15 Tr
74,24 Tr
90,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,80 Tr
198,97 Tr
194,31 Tr
168,31 Tr
Chi phí hoạt động
271,96 Tr
282,13 Tr
312,32 Tr
258,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,62 T
1,68 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,21 Tr
94,70 Tr
279,68 Tr
408,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,29 Tr
-91,19 Tr
-84,65 Tr
83,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,18 Tr
41,69 Tr
178,43 Tr
351,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,75 Tr
56,29 Tr
175,42 Tr
346,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,14 Tr
-10,96 Tr
37,79 Tr
48,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,69%
-26,29%
21,18%
13,76%
Chi phí hoạt động khác
12,84 Tr
3,32 Tr
17,07 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
91,89 Tr
46,12 Tr
101,90 Tr
266,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
2,69%
5,19%
13,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,41 Tr
1,18 Tr
5,04 Tr
7,57 Tr
Chi phí lãi suất
-23,77 Tr
-28,06 Tr
-24,65 Tr
-24,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,36 Tr
-26,89 Tr
-19,61 Tr
-17,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
314,67 Tr
311,62 Tr
496,60 Tr
622,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,38 Tr
-
295,61 N
Các ứng dụng của Google