Finance

Danh sách
Tại sao 002249 giảm 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
002249:SHE
Zhongshan Broad-Ocean Motor Co., Ltd
6,22 CN¥
-2,51%
(-0,16) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002249...
Mở
6,37 CN¥
Cao
6,37 CN¥
Thấp
6,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,08 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
13 N
Mở
6,37 CN¥
Cao
6,37 CN¥
Thấp
6,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,08 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongshan Broad-Ocean Motor Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
3,04 T
3,04 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,24 T
2,45 T
2,29 T
2,59 T
Chi phí doanh thu
2,24 T
2,45 T
2,29 T
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
194,83 Tr
188,31 Tr
137,02 Tr
177,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,77 Tr
122,21 Tr
269,88 Tr
232,06 Tr
Chi phí hoạt động
436,91 Tr
334,69 Tr
394,05 Tr
432,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,79 T
2,69 T
3,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,03 Tr
251,70 Tr
351,85 Tr
115,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,99 Tr
-57,41 Tr
-23,59 Tr
25,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
328,17 Tr
246,00 Tr
360,86 Tr
145,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
308,96 Tr
265,52 Tr
365,96 Tr
126,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,59 Tr
-13,57 Tr
50,99 Tr
15,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,82%
-5,52%
14,13%
10,57%
Chi phí hoạt động khác
-28,35 Tr
2,71 Tr
-14,27 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
242,86 Tr
238,13 Tr
298,98 Tr
119,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
7,83%
9,84%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,37 Tr
28,74 Tr
42,17 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-8,63 Tr
-4,46 Tr
-7,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,26 Tr
20,12 Tr
37,70 Tr
32,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
343,10 Tr
328,78 Tr
428,93 Tr
189,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
739,17 N
-21,70 Tr
-
-420,05 N
Các ứng dụng của Google