Finance

Danh sách
Tại sao 002248 tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
002248:SHE
Weihai Huadong Automation Co., Ltd
8,68 CN¥
+2,84%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 10:49:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002248...
Mở
8,59 CN¥
Cao
8,72 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Chỉ số P/E
80,88
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,39 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,50 Tr
Số nhân viên
341
Mở
8,59 CN¥
Cao
8,72 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Chỉ số P/E
80,88
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,39 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,50 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weihai Huadong Automation Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập4 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,53 Tr
90,22 Tr
76,21 Tr
78,65 Tr
Giá vốn hàng bán
58,23 Tr
70,68 Tr
54,79 Tr
60,76 Tr
Chi phí doanh thu
58,23 Tr
70,68 Tr
54,79 Tr
60,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,69 Tr
4,73 Tr
2,96 Tr
3,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,38 Tr
9,26 Tr
9,81 Tr
9,91 Tr
Chi phí hoạt động
15,70 Tr
9,63 Tr
12,52 Tr
13,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,93 Tr
80,31 Tr
67,31 Tr
74,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,60 Tr
9,92 Tr
8,90 Tr
4,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
172,62 N
-178,25 N
-266,35 N
249,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,53 Tr
10,58 Tr
8,12 Tr
4,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,96 Tr
9,42 Tr
8,49 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
530,55 N
-771,43 N
-33,38 N
309,30 N
Thu nhập ròng
9,54 Tr
10,63 Tr
8,13 Tr
4,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
11,78%
10,67%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,72 N
172,17 N
163,66 N
221,42 N
Chi phí lãi suất
-721,75 N
-569,56 N
-314,26 N
-395,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-592,02 N
-397,38 N
-150,60 N
-173,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,55 Tr
11,90 Tr
10,89 Tr
6,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,35 N
5,35 N
-
-17,92 N
Các ứng dụng của Google