Finance

Danh sách
Tại sao 002247 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
002247:SHE
Zhejiang Juli Culture Development Co Ltd
2,33 CN¥
-3,32%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002247...
Mở
2,39 CN¥
Cao
2,39 CN¥
Thấp
2,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 Tr
Khối lượng
24,47 Tr
Chỉ số P/E
49,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,39 CN¥
Cao
2,39 CN¥
Thấp
2,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 Tr
Khối lượng
24,47 Tr
Chỉ số P/E
49,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Juli Culture Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập18 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdilong.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,34 Tr
205,76 Tr
165,21 Tr
201,35 Tr
Giá vốn hàng bán
171,31 Tr
165,10 Tr
131,19 Tr
156,20 Tr
Chi phí doanh thu
171,31 Tr
165,10 Tr
131,19 Tr
156,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,41 Tr
9,25 Tr
6,65 Tr
7,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,01 Tr
28,80 Tr
22,18 Tr
28,09 Tr
Chi phí hoạt động
17,03 Tr
38,56 Tr
30,39 Tr
35,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,34 Tr
203,66 Tr
161,59 Tr
191,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
2,11 Tr
3,63 Tr
9,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
3,59 Tr
-1,21 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,23 Tr
10,25 Tr
1,98 Tr
14,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,51 Tr
7,72 Tr
2,94 Tr
10,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,92 Tr
4,42 Tr
1,44 Tr
108,63 N
Thuế suất hiệu dụng
17,62%
43,12%
72,62%
0,76%
Chi phí hoạt động khác
-16,06 Tr
677,43 N
-3,75 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
18,51 Tr
6,12 Tr
857,61 N
14,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
2,97%
0,52%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,16 N
1,24 Tr
754,94 N
817,05 N
Chi phí lãi suất
-774,61 N
-449,00 N
-232,77 N
-266,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,44 N
792,79 N
522,17 N
550,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,80 Tr
10,54 Tr
12,06 Tr
17,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,86 N
73,06 N
-
-442,36 N
Các ứng dụng của Google