Finance

Danh sách
Tại sao 002246 giảm 6,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
002246:SHE
North Chemical Industries Co Ltd
23,90 CN¥
-6,75%
(-1,73) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002246...
Mở
24,95 CN¥
Cao
25,70 CN¥
Thấp
23,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
22,03 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,39
Cao nhất trong 52 tuần
28,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,98 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
549,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,95 CN¥
Cao
25,70 CN¥
Thấp
23,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
22,03 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,39
Cao nhất trong 52 tuần
28,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,98 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
549,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Chemical Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,93 Tr
915,46 Tr
519,90 Tr
816,61 Tr
Giá vốn hàng bán
479,41 Tr
666,04 Tr
332,43 Tr
514,02 Tr
Chi phí doanh thu
479,41 Tr
666,04 Tr
332,43 Tr
514,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,12 Tr
52,59 Tr
17,72 Tr
34,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,34 Tr
123,92 Tr
77,04 Tr
81,74 Tr
Chi phí hoạt động
96,71 Tr
196,58 Tr
101,91 Tr
139,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
576,12 Tr
862,62 Tr
434,34 Tr
653,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,81 Tr
52,83 Tr
85,56 Tr
163,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 Tr
-2,17 Tr
-9,31 Tr
8,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,46 Tr
91,25 Tr
83,55 Tr
179,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,27 Tr
50,58 Tr
81,98 Tr
167,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,49 Tr
24,81 Tr
12,13 Tr
26,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,17%
27,19%
14,52%
14,76%
Chi phí hoạt động khác
-9,47 Tr
23,66 Tr
373,72 N
7,98 Tr
Thu nhập ròng
81,65 Tr
74,65 Tr
72,32 Tr
152,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,60%
8,15%
13,91%
18,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,09 Tr
8,32 Tr
5,95 Tr
12,19 Tr
Chi phí lãi suất
-847,85 N
-931,83 N
-751,98 N
-778,84 N
Chi phí lãi suất ròng
4,25 Tr
7,39 Tr
5,20 Tr
11,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,88 Tr
76,95 Tr
109,67 Tr
187,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,07 N
927,80 N
-
-
Các ứng dụng của Google