Finance

Danh sách
Tại sao 002245 giảm 4,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
002245:SHE
Jiangsu Azure Corp
14,35 CN¥
-4,46%
(-0,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002245...
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,55 CN¥
Thấp
14,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,11 Tr
Khối lượng
57,36 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
23,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
4 N
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,55 CN¥
Thấp
14,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,11 Tr
Khối lượng
57,36 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
23,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Azure Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webaucksun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
2,30 T
2,15 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,86 T
1,73 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,86 T
1,73 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
86,00 Tr
170,46 Tr
99,49 Tr
144,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,61 Tr
47,32 Tr
47,57 Tr
56,84 Tr
Chi phí hoạt động
126,82 Tr
244,08 Tr
149,21 Tr
193,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
2,10 T
1,88 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,11 Tr
195,34 Tr
271,58 Tr
364,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 Tr
2,95 Tr
-15,92 Tr
14,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,99 Tr
241,00 Tr
260,86 Tr
358,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,71 Tr
195,91 Tr
260,31 Tr
349,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,06 Tr
18,34 Tr
44,61 Tr
20,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,18%
7,61%
17,10%
5,63%
Chi phí hoạt động khác
-24,44 Tr
34,55 Tr
3,19 Tr
-10,75 Tr
Thu nhập ròng
180,01 Tr
197,48 Tr
195,79 Tr
315,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
8,59%
9,09%
11,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,40 Tr
7,40 Tr
7,52 Tr
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-4,19 Tr
-5,29 Tr
-2,87 Tr
-4,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,21 Tr
2,11 Tr
4,65 Tr
1,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
370,77 Tr
310,22 Tr
386,46 Tr
504,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,39 Tr
14,20 Tr
-
-2,42 Tr
Các ứng dụng của Google