Finance

Danh sách
002240:KRX
Kiswire
16.290,00 ₩
+1,12%
(+180,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:15:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002240...
Mở
15.640 ₩
Cao
16.310 ₩
Thấp
15.630 ₩
Vốn hoá thị trường
439,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,18 N
Khối lượng
24,29 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
28.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.300 ₩
EPS
1.801 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,00 Tr
Số nhân viên
790
Mở
15.640 ₩
Cao
16.310 ₩
Thấp
15.630 ₩
Vốn hoá thị trường
439,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,18 N
Khối lượng
24,29 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
28.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.300 ₩
EPS
1.801 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,00 Tr
Số nhân viên
790
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kiswire
Giám đốc điều hànhHong Young-Chul
Số nhân viên790
Ngày thành lập22 thg 9, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkiswire.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
441,52 T
449,44 T
432,71 T
483,13 T
Giá vốn hàng bán
385,23 T
399,59 T
379,91 T
426,87 T
Chi phí doanh thu
385,23 T
399,59 T
379,91 T
426,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,06 T
46,68 T
43,68 T
48,83 T
Chi phí hoạt động
45,10 T
48,98 T
45,76 T
50,92 T
Tổng chi phí hoạt động
430,32 T
448,57 T
425,66 T
477,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,19 T
870,59 Tr
7,04 T
5,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,11 T
-1,07 T
1,89 T
846,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 T
-16,00 T
26,86 T
33,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,01 T
4,07 T
21,73 T
28,45 T
Chi phí thuế thu nhập
6,59 T
12,02 T
5,90 T
7,00 T
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
-75,08%
21,97%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,92 T
-25,92 T
23,46 T
29,12 T
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
-5,77%
5,42%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,44 T
3,28 T
1,48 T
7,65 T
Chi phí lãi suất
-2,14 T
-1,94 T
-1,99 T
-2,05 T
Chi phí lãi suất ròng
301,39 Tr
1,34 T
-513,00 Tr
5,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,03 T
2,30 T
2,07 T
2,09 T
EBITDA
31,38 T
23,19 T
26,04 T
24,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 Tr
-89,00 Tr
-344,00 Tr
-264,00 Tr
Các ứng dụng của Google