Finance

Danh sách
002238:SHE
Shenzhen Topway Video Communicatn Co Ltd
7,06 CN¥
-0,84%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002238...
Mở
7,25 CN¥
Cao
7,45 CN¥
Thấp
6,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 Tr
Khối lượng
29,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,27 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,25 CN¥
Cao
7,45 CN¥
Thấp
6,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 Tr
Khối lượng
29,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,27 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Topway Video Communicatn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập18 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopway.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,36 Tr
402,93 Tr
232,44 Tr
-
Giá vốn hàng bán
231,46 Tr
284,36 Tr
183,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
231,46 Tr
284,36 Tr
183,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,32 Tr
25,24 Tr
11,05 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,82 Tr
84,03 Tr
68,06 Tr
-
Chi phí hoạt động
65,21 Tr
157,72 Tr
80,76 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
296,67 Tr
442,08 Tr
263,76 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
688,25 N
-39,15 Tr
-31,32 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 Tr
-1,22 Tr
-442,72 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,25 Tr
-145,62 Tr
-22,95 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,80 Tr
-37,42 Tr
-30,30 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
-302,65 N
1,77 Tr
-221,47 N
-
Thuế suất hiệu dụng
1,66%
-1,22%
0,96%
-
Chi phí hoạt động khác
-27,25 Tr
31,47 Tr
2,34 Tr
-
Thu nhập ròng
-15,44 Tr
-150,58 Tr
-21,54 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-5,19%
-37,37%
-9,27%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,28 Tr
5,03 Tr
3,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,03 Tr
-2,08 Tr
-1,60 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
3,26 Tr
2,95 Tr
1,47 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,25 Tr
13,59 Tr
21,41 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
228,57 N
-902,58 N
-
-
Các ứng dụng của Google