Finance

Danh sách
Tại sao 002235 giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
002235:SHE
Xiamen Anne Co Ltd
7,24 CN¥
-4,23%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002235...
Mở
7,31 CN¥
Cao
7,53 CN¥
Thấp
7,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,13 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,57 Tr
Số nhân viên
280
Mở
7,31 CN¥
Cao
7,53 CN¥
Thấp
7,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,13 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,57 Tr
Số nhân viên
280
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Anne Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên280
Ngày thành lập14 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanne.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,14 Tr
105,16 Tr
84,77 Tr
99,95 Tr
Giá vốn hàng bán
114,91 Tr
97,41 Tr
74,90 Tr
84,48 Tr
Chi phí doanh thu
114,91 Tr
97,41 Tr
74,90 Tr
84,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,13 Tr
3,45 Tr
2,32 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,30 Tr
17,15 Tr
12,62 Tr
13,12 Tr
Chi phí hoạt động
22,21 Tr
24,98 Tr
14,63 Tr
17,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,12 Tr
122,39 Tr
89,53 Tr
101,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,98 Tr
-17,23 Tr
-4,76 Tr
-1,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
1,91 Tr
24,90 N
-179,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,34 Tr
-18,52 Tr
-966,34 N
2,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,21 Tr
-13,83 Tr
-1,32 Tr
1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-65,81 N
-541,12 N
121,95 N
86,23 N
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
2,92%
-12,62%
3,81%
Chi phí hoạt động khác
521,22 N
1,45 Tr
202,42 N
735,39 N
Thu nhập ròng
-3,35 Tr
-15,89 Tr
-729,85 N
2,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,57%
-15,11%
-0,86%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,17 Tr
1,64 Tr
3,55 Tr
3,98 Tr
Chi phí lãi suất
-115,19 N
-35,12 N
-140,94 N
-
Chi phí lãi suất ròng
4,06 Tr
1,60 Tr
3,41 Tr
3,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,47 Tr
-14,08 Tr
-1,61 Tr
698,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,53 N
198,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google