Finance

Danh sách
Tại sao 002234 tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002234:SHE
Shandong Minhe Animal Husbandry Co Ltd
7,56 CN¥
+2,30%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002234...
Mở
7,47 CN¥
Cao
7,79 CN¥
Thấp
7,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
7,47 CN¥
Cao
7,79 CN¥
Thấp
7,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Minhe Animal Husbandry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,37 N
Ngày thành lập26 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webminhe.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
558,20 Tr
617,16 Tr
469,40 Tr
557,86 Tr
Giá vốn hàng bán
436,84 Tr
631,12 Tr
469,46 Tr
513,47 Tr
Chi phí doanh thu
436,84 Tr
631,12 Tr
469,46 Tr
513,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,04 Tr
5,83 Tr
4,35 Tr
3,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,47 Tr
55,43 Tr
51,48 Tr
54,74 Tr
Chi phí hoạt động
48,69 Tr
78,26 Tr
56,23 Tr
64,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
485,53 Tr
709,39 Tr
525,69 Tr
577,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,68 Tr
-92,23 Tr
-56,29 Tr
-19,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,70 N
-1,17 Tr
-968,53 N
158,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,61 Tr
-26,69 Tr
-69,80 Tr
-29,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,25 Tr
-100,43 Tr
-69,84 Tr
-34,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,61 N
5,42 N
26,18 N
11,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,10%
-0,02%
-0,04%
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
-7,89 Tr
17,34 Tr
615,90 N
5,01 Tr
Thu nhập ròng
-15,86 Tr
-38,16 Tr
-67,51 Tr
-27,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,84%
-6,18%
-14,38%
-4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
1,12 Tr
909,90 N
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-12,45 Tr
-8,07 Tr
-11,48 Tr
-13,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,31 Tr
-6,94 Tr
-10,57 Tr
-12,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,76 Tr
-49,26 Tr
-13,32 Tr
24,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,91 N
27,99 N
-
8,56 N
Các ứng dụng của Google