Finance

Danh sách
002233:SHE
Guangdong Tapai Group Co., Ltd
7,41 CN¥
+0,54%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002233...
Mở
7,30 CN¥
Cao
7,57 CN¥
Thấp
7,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
18,68 Tr
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Mở
7,30 CN¥
Cao
7,57 CN¥
Thấp
7,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
18,68 Tr
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Tapai Group Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtapai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
859,60 Tr
1,19 T
830,40 Tr
911,24 Tr
Giá vốn hàng bán
656,99 Tr
890,59 Tr
608,84 Tr
725,09 Tr
Chi phí doanh thu
656,99 Tr
890,59 Tr
608,84 Tr
725,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,59 Tr
10,90 Tr
2,20 Tr
6,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,92 Tr
171,76 Tr
97,74 Tr
98,64 Tr
Chi phí hoạt động
114,87 Tr
213,56 Tr
114,59 Tr
125,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
771,86 Tr
1,10 T
723,43 Tr
851,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,74 Tr
86,88 Tr
106,97 Tr
60,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
4,88 Tr
-6,39 Tr
5,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,52 Tr
47,39 Tr
194,31 Tr
95,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,21 Tr
153,38 Tr
183,89 Tr
112,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,25 Tr
-1,31 Tr
45,69 Tr
21,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,06%
-2,77%
23,51%
22,40%
Chi phí hoạt động khác
11,89 Tr
32,39 Tr
14,39 Tr
21,39 Tr
Thu nhập ròng
152,35 Tr
46,29 Tr
147,05 Tr
72,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
3,89%
17,71%
7,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,79 Tr
61,99 Tr
83,59 Tr
47,52 Tr
Chi phí lãi suất
-320,08 N
-368,20 N
-280,76 N
-299,52 N
Chi phí lãi suất ròng
61,47 Tr
61,62 Tr
83,31 Tr
47,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,14 Tr
200,07 Tr
220,16 Tr
174,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,06 Tr
-25,97 Tr
-
76,52 N
Các ứng dụng của Google