Finance

Danh sách
002230:SHE
Iflytek Co Ltd
36,30 CN¥
-0,03%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002230...
Mở
35,60 CN¥
Cao
36,71 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 Tr
Khối lượng
19,66 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
98,52
Cao nhất trong 52 tuần
67,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
17 N
Mở
35,60 CN¥
Cao
36,71 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 Tr
Khối lượng
19,66 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
98,52
Cao nhất trong 52 tuần
67,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
iFlytek, styled as iFLYTEK, is a partially state-owned Chinese information technology company established in 1999. It creates voice recognition software and 10+ voice-based internet/mobile products covering education, communication, music, intelligent toys industries. State-owned enterprise China Mobile is the company's largest shareholder. The company is listed in the Shenzhen Stock Exchange and it is backed by several state-owned investment funds. The company was spun off from University of Science and Technology of China. The city of Hefei is a major investor in iFlytek. The company has faced accusations from human rights groups and the United States government of involvement in mass surveillance. Wikipedia
Giới thiệu về Iflytek Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,8 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiflytek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,08 T
10,12 T
5,27 T
6,35 T
Giá vốn hàng bán
3,64 T
5,49 T
3,22 T
3,78 T
Chi phí doanh thu
3,64 T
5,49 T
3,22 T
3,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,15 T
1,25 T
1,18 T
1,24 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
2,45 T
1,41 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
2,14 T
4,43 T
2,26 T
3,15 T
Tổng chi phí hoạt động
5,78 T
9,92 T
5,48 T
6,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,50 Tr
199,58 Tr
-205,14 Tr
-589,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,49 Tr
8,75 Tr
-14,79 Tr
-6,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,18 Tr
835,21 Tr
-173,27 Tr
-230,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,26 Tr
220,12 Tr
-173,66 Tr
-544,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,35 Tr
-97,65 Tr
14,52 Tr
-225,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,58%
-11,69%
-8,38%
97,88%
Chi phí hoạt động khác
-382,08 Tr
107,45 Tr
-329,82 Tr
86,80 Tr
Thu nhập ròng
172,25 Tr
906,07 Tr
-169,72 Tr
-34,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
8,96%
-3,22%
-0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,26
-0,19
-0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,46 Tr
81,43 Tr
85,96 Tr
124,27 Tr
Chi phí lãi suất
-69,74 Tr
-66,28 Tr
-39,69 Tr
-52,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,29 Tr
15,16 Tr
46,27 Tr
71,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,07 Tr
391,97 Tr
-12,76 Tr
-356,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,53 Tr
-16,71 Tr
-
-784,58 N
Các ứng dụng của Google