Finance

Danh sách
Tại sao 002228 giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
002228:SHE
Xiamen Hexing Packaging Printing Co Ltd
3,12 CN¥
-3,11%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002228...
Mở
3,19 CN¥
Cao
3,19 CN¥
Thấp
3,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,47 Tr
Khối lượng
24,62 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,83
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
9 N
Mở
3,19 CN¥
Cao
3,19 CN¥
Thấp
3,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,47 Tr
Khối lượng
24,62 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,83
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Hexing Packaging Printing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,77 N
Ngày thành lập17 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webhxpp.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 T
2,45 T
2,67 T
2,85 T
Giá vốn hàng bán
2,24 T
2,17 T
2,32 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,24 T
2,17 T
2,32 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,43 Tr
65,56 Tr
65,84 Tr
72,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,35 Tr
213,16 Tr
202,84 Tr
196,06 Tr
Chi phí hoạt động
279,76 Tr
315,22 Tr
276,51 Tr
284,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,49 T
2,60 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,26 Tr
-38,09 Tr
74,18 Tr
73,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,73 Tr
3,69 Tr
-513,25 N
4,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,75 Tr
-40,78 Tr
59,18 Tr
73,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,73 Tr
-47,93 Tr
66,82 Tr
72,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,86 Tr
16,31 Tr
13,69 Tr
9,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
-39,99%
23,13%
12,49%
Chi phí hoạt động khác
2,71 Tr
20,80 Tr
7,38 Tr
7,23 Tr
Thu nhập ròng
44,42 Tr
-56,13 Tr
40,69 Tr
54,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
-2,29%
1,52%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,51 Tr
2,24 Tr
3,06 Tr
6,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,66 Tr
-12,58 Tr
-9,90 Tr
-11,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 Tr
-10,34 Tr
-6,84 Tr
-4,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,24 Tr
31,00 Tr
143,28 Tr
147,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,28 Tr
3,01 Tr
-
-411,22 N
Các ứng dụng của Google