Finance

Danh sách
002223:SHE
Thiết bị y tế Yuwell
25,07 CN¥
-1,80%
(-0,46) 1 ngày
16 thg 10, 14:38:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002223...
Mở
25,68 CN¥
Cao
26,00 CN¥
Thấp
24,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
12,12 Tr
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,37
Cao nhất trong 52 tuần
46,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
25,68 CN¥
Cao
26,00 CN¥
Thấp
24,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
12,12 Tr
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,37
Cao nhất trong 52 tuần
46,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thiết bị y tế Yuwell
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập22 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuwell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
1,41 T
2,37 T
2,20 T
Giá vốn hàng bán
927,61 Tr
702,38 Tr
1,18 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
927,61 Tr
702,38 Tr
1,18 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,50 Tr
125,58 Tr
158,69 Tr
147,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,74 Tr
667,24 Tr
513,36 Tr
547,39 Tr
Chi phí hoạt động
403,47 Tr
1,06 T
698,51 Tr
719,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,77 T
1,88 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
554,84 Tr
-357,19 Tr
491,69 Tr
367,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,29 Tr
32,29 Tr
-40,44 Tr
38,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
297,23 Tr
159,32 N
501,40 Tr
470,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
591,89 Tr
-298,49 Tr
501,63 Tr
410,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,60 Tr
-17,68 Tr
72,19 Tr
51,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,30%
-11.096,15%
14,40%
10,96%
Chi phí hoạt động khác
-283,13 Tr
292,42 Tr
-3,79 Tr
25,32 Tr
Thu nhập ròng
263,34 Tr
15,75 Tr
428,33 Tr
414,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,96%
1,12%
18,07%
18,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,13 Tr
75,94 Tr
50,38 Tr
87,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
54,13 Tr
69,94 Tr
50,38 Tr
87,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
607,50 Tr
-297,76 Tr
551,13 Tr
424,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,25 Tr
-1,28 Tr
-
236,45 N
Các ứng dụng của Google