Finance

Danh sách
002222:SHE
Castech Inc
49,95 CN¥
-0,16%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 10:49:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002222...
Mở
51,49 CN¥
Cao
51,63 CN¥
Thấp
49,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
70,95
Cao nhất trong 52 tuần
124,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
51,49 CN¥
Cao
51,63 CN¥
Thấp
49,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
70,95
Cao nhất trong 52 tuần
124,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Castech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcastech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
323,10 Tr
315,62 Tr
324,43 Tr
399,47 Tr
Giá vốn hàng bán
141,99 Tr
183,26 Tr
178,66 Tr
185,85 Tr
Chi phí doanh thu
141,99 Tr
183,26 Tr
178,66 Tr
185,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,83 Tr
24,49 Tr
24,54 Tr
29,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,73 Tr
39,81 Tr
34,27 Tr
31,33 Tr
Chi phí hoạt động
52,46 Tr
84,57 Tr
56,43 Tr
75,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,46 Tr
267,83 Tr
235,09 Tr
261,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,64 Tr
47,79 Tr
89,34 Tr
138,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
999,00 N
-1,18 Tr
-2,40 Tr
2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,16 Tr
63,32 Tr
86,30 Tr
152,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,82 Tr
46,88 Tr
86,28 Tr
133,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,60 Tr
-8,95 Tr
10,76 Tr
21,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,87%
-14,13%
12,47%
14,28%
Chi phí hoạt động khác
-10,81 Tr
14,54 Tr
-3,80 Tr
6,09 Tr
Thu nhập ròng
89,82 Tr
60,60 Tr
65,24 Tr
115,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,80%
19,20%
20,11%
28,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
1,44 Tr
391,50 N
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-930,73 N
-1,01 Tr
-1,05 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
580,28 N
431,82 N
-658,70 N
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,96 Tr
66,63 Tr
108,18 Tr
161,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,49 N
-23,25 N
-
62,14 N
Các ứng dụng của Google