Finance

Danh sách
002221:SHE
Oriental Energy Co., Ltd.
5,30 CN¥
+1,92%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002221...
Mở
5,21 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,47 Tr
Khối lượng
12,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
1 N
Mở
5,21 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,47 Tr
Khối lượng
12,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Energy Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinadhe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,02 T
4,22 T
6,15 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
6,61 T
4,29 T
5,84 T
5,80 T
Chi phí doanh thu
6,61 T
4,29 T
5,84 T
5,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,57 Tr
1,53 Tr
5,11 Tr
3,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,19 Tr
-21,20 Tr
46,48 Tr
56,17 Tr
Chi phí hoạt động
162,72 Tr
40,50 Tr
97,82 Tr
94,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,77 T
4,33 T
5,94 T
5,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,10 Tr
-109,05 Tr
210,64 Tr
379,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-132,63 Tr
115,32 Tr
-38,91 Tr
-34,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-917,30 N
-1,09 T
189,01 Tr
103,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,04 Tr
-211,61 Tr
13,27 Tr
86,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,67 Tr
-87,79 Tr
25,17 Tr
39,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.162,66%
8,04%
13,32%
37,78%
Chi phí hoạt động khác
28,63 Tr
43,73 Tr
22,00 Tr
36,20 Tr
Thu nhập ròng
8,91 Tr
-995,88 Tr
160,79 Tr
54,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,13%
-23,60%
2,61%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,74 Tr
-
8,19 Tr
9,74 Tr
Chi phí lãi suất
-205,35 Tr
-135,72 Tr
-166,64 Tr
-224,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,61 Tr
-135,72 Tr
-158,45 Tr
-214,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
474,84 Tr
96,87 Tr
416,56 Tr
654,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-42,45 Tr
-
-180,66 Tr
Các ứng dụng của Google