Finance

Danh sách
Tại sao 002218 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
002218:SHE
SHENZHEN TOPRAY SOLAR CO -A Common Stock
3,70 CN¥
+2,21%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 12:25:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002218...
Mở
3,66 CN¥
Cao
3,71 CN¥
Thấp
3,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,33 Tr
Khối lượng
16,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
949
Mở
3,66 CN¥
Cao
3,71 CN¥
Thấp
3,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,33 Tr
Khối lượng
16,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
949
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Topray Solar is a solar energy company. It is a publicly listed company on China Shenzhen Stock Exchange. In 2017, the European Commission alleged that Shenzhen Topray Solar had repeatedly violated the minimum price agreement for solar products. In 2020, a whistleblower in Uganda petitioned the Inspectorate of Government to investigate how Topray Solar was awarded a deal to install and maintain solar panels for Ugandan secondary schools. Wikipedia
Giới thiệu về SHENZHEN TOPRAY SOLAR CO -A Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên949
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,85 Tr
214,60 Tr
230,81 Tr
242,57 Tr
Giá vốn hàng bán
212,77 Tr
214,69 Tr
206,76 Tr
195,72 Tr
Chi phí doanh thu
212,77 Tr
214,69 Tr
206,76 Tr
195,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,01 Tr
31,55 Tr
3,75 Tr
13,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,60 Tr
33,01 Tr
35,79 Tr
33,21 Tr
Chi phí hoạt động
44,76 Tr
84,74 Tr
46,18 Tr
46,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
257,53 Tr
299,43 Tr
252,94 Tr
242,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,68 Tr
-84,83 Tr
-22,13 Tr
168,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,15 Tr
-4,60 Tr
-5,19 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,38 Tr
-137,58 Tr
-37,39 Tr
-12,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,58 Tr
-97,68 Tr
-38,62 Tr
-16,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,01 Tr
-47,51 Tr
2,92 Tr
4,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,88%
34,53%
-7,80%
-39,16%
Chi phí hoạt động khác
4,46 Tr
7,59 Tr
6,81 Tr
6,78 Tr
Thu nhập ròng
-19,39 Tr
-90,07 Tr
-40,30 Tr
-17,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,61%
-41,97%
-17,46%
-7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
1,96 Tr
1,35 Tr
899,66 N
Chi phí lãi suất
-15,15 Tr
-14,14 Tr
-12,65 Tr
-13,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,86 Tr
-12,19 Tr
-11,30 Tr
-12,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,17 Tr
-2,86 Tr
59,83 Tr
77,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-688,00
120,14 N
-
141,94 N
Các ứng dụng của Google