Finance

Danh sách
002215:SHE
Shenzhen Noposion Crop Science Co Ltd
8,93 CN¥
-0,22%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002215...
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,07 CN¥
Thấp
8,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,83 Tr
Khối lượng
11,92 Tr
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
13,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4 N
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,07 CN¥
Thấp
8,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,83 Tr
Khối lượng
11,92 Tr
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
13,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Noposion Crop Science Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoposion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,38 Tr
1,70 T
2,63 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
334,06 Tr
1,01 T
1,51 T
999,67 Tr
Chi phí doanh thu
334,06 Tr
1,01 T
1,51 T
999,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,86 Tr
44,50 Tr
35,71 Tr
37,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,23 Tr
353,42 Tr
290,21 Tr
212,75 Tr
Chi phí hoạt động
165,10 Tr
447,72 Tr
343,45 Tr
277,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,16 Tr
1,46 T
1,85 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,79 Tr
239,30 Tr
779,58 Tr
55,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,55 Tr
-38,51 Tr
-711,65 N
-24,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,81 Tr
75,94 Tr
764,27 Tr
30,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-95,86 Tr
214,40 Tr
760,43 Tr
28,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,69 Tr
13,49 Tr
13,89 Tr
21,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,59%
17,76%
1,82%
68,32%
Chi phí hoạt động khác
2,63 Tr
4,16 Tr
2,18 Tr
5,27 Tr
Thu nhập ròng
-72,50 Tr
74,89 Tr
752,55 Tr
11,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,80%
4,41%
28,61%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,60 Tr
13,04 Tr
12,00 Tr
986,66 N
Chi phí lãi suất
-47,98 Tr
-
-30,44 Tr
-7,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,38 Tr
13,04 Tr
-18,44 Tr
-6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 Tr
359,33 Tr
899,61 Tr
204,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,33 Tr
-18,05 Tr
-
2,98 Tr
Các ứng dụng của Google