Finance

Danh sách
002213:SHE
Shenzhen Dawei Innovation Tchnlgy Co Ltd
23,81 CN¥
+1,75%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002213...
Mở
23,98 CN¥
Cao
24,60 CN¥
Thấp
23,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,32 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Chỉ số P/E
285,49
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,68 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,55 Tr
Số nhân viên
155
Mở
23,98 CN¥
Cao
24,60 CN¥
Thấp
23,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,32 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Chỉ số P/E
285,49
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,68 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,55 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Dawei Innovation Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập25 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,11 Tr
343,03 Tr
404,89 Tr
261,51 Tr
Giá vốn hàng bán
203,91 Tr
299,75 Tr
363,61 Tr
221,98 Tr
Chi phí doanh thu
203,91 Tr
299,75 Tr
363,61 Tr
221,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,40 Tr
5,80 Tr
6,98 Tr
6,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,28 Tr
28,60 Tr
12,02 Tr
11,88 Tr
Chi phí hoạt động
18,42 Tr
33,62 Tr
19,19 Tr
19,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,33 Tr
333,37 Tr
382,79 Tr
241,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,22 Tr
9,66 Tr
22,10 Tr
20,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
-5,44 Tr
-1,53 Tr
1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,45 Tr
-2,69 Tr
17,06 Tr
10,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,82 N
3,38 Tr
20,06 Tr
15,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
288,43 N
5,41 Tr
1,44 Tr
2,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,48%
-201,32%
8,43%
24,10%
Chi phí hoạt động khác
311,47 N
649,74 N
431,82 N
558,47 N
Thu nhập ròng
4,16 Tr
-8,10 Tr
15,63 Tr
8,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,89%
-2,36%
3,86%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
875,61 N
129,29 N
202,20 N
200,70 N
Chi phí lãi suất
-355,13 N
-324,67 N
-713,44 N
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
520,48 N
-195,37 N
-511,24 N
-2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-923,42 N
10,86 Tr
23,30 Tr
21,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,70 N
-1,70 N
-
-21,82 N
Các ứng dụng của Google