Finance

Danh sách
002212:SHE
Topsec Technologies Group Inc
7,11 CN¥
+0,57%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 13:17:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002212...
Mở
7,16 CN¥
Cao
7,25 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 Tr
Khối lượng
67,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
5 N
Mở
7,16 CN¥
Cao
7,25 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 Tr
Khối lượng
67,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Topsec Technologies Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,16 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopsec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
376,20 Tr
1,37 T
225,15 Tr
320,24 Tr
Giá vốn hàng bán
168,19 Tr
432,91 Tr
97,73 Tr
125,57 Tr
Chi phí doanh thu
168,19 Tr
432,91 Tr
97,73 Tr
125,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
157,59 Tr
148,08 Tr
155,54 Tr
164,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,86 Tr
282,01 Tr
217,43 Tr
240,45 Tr
Chi phí hoạt động
406,31 Tr
554,52 Tr
318,04 Tr
400,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
574,50 Tr
987,43 Tr
415,76 Tr
526,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-198,29 Tr
382,08 Tr
-190,61 Tr
-205,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,70 N
25,54 N
-181,93 N
-331,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-215,33 Tr
418,57 Tr
-192,04 Tr
-202,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-199,41 Tr
380,08 Tr
-191,78 Tr
-208,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,50 Tr
108,88 Tr
-91,26 Tr
-30,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,67%
26,01%
47,52%
15,06%
Chi phí hoạt động khác
-16,33 Tr
25,92 Tr
-45,70 Tr
-633,44 N
Thu nhập ròng
-170,77 Tr
309,68 Tr
-100,74 Tr
-172,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,39%
22,61%
-44,74%
-53,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
202,52 N
167,07 N
589,50 N
306,86 N
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-2,19 Tr
-1,57 Tr
-2,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 Tr
-2,03 Tr
-982,89 N
-2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-183,67 Tr
396,48 Tr
-176,22 Tr
-197,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
497,38 N
-2,17 N
-
-3,05 N
Các ứng dụng của Google