Finance

Danh sách
002210:SHE
Shenzhen Feima Intl Supply Chain Co Ltd
2,02 CN¥
+1,00%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002210...
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,06 CN¥
Thấp
2,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,54 Tr
Khối lượng
42,60 Tr
Chỉ số P/E
179,56
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
197
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,06 CN¥
Thấp
2,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,54 Tr
Khối lượng
42,60 Tr
Chỉ số P/E
179,56
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Feima Intl Supply Chain Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên197
Ngày thành lập9 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmscm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,15 Tr
103,56 Tr
66,50 Tr
59,73 Tr
Giá vốn hàng bán
35,60 Tr
78,95 Tr
43,74 Tr
45,27 Tr
Chi phí doanh thu
35,60 Tr
78,95 Tr
43,74 Tr
45,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,71 Tr
-6,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,93 Tr
13,14 Tr
582,07 N
13,93 Tr
Chi phí hoạt động
-1,03 Tr
6,84 Tr
6,27 Tr
5,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,58 Tr
85,78 Tr
50,00 Tr
50,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,57 Tr
17,78 Tr
16,50 Tr
8,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
461,47 N
-749,84 N
-13,75 N
-167,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,82 Tr
18,91 Tr
14,44 Tr
9,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,33 Tr
15,28 Tr
14,83 Tr
7,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,17 Tr
17,91 Tr
2,77 Tr
3,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,40%
94,72%
19,16%
41,71%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
-4,49 Tr
-2,71 Tr
-553,72 N
Thu nhập ròng
11,72 Tr
1,08 Tr
11,60 Tr
5,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,05%
1,05%
17,45%
9,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
203,60 N
346,19 N
492,40 N
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-2,59 Tr
-2,00 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-2,38 Tr
-1,65 Tr
-1,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,36 Tr
26,34 Tr
25,05 Tr
17,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
139,24 N
-139,24 N
-
-
Các ứng dụng của Google