Finance

Danh sách
002209:SHE
Guangzhou Tech-Long Packgng Mchnry CoLtd
12,24 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002209...
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Tech-Long Packgng Mchnry CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtech-long.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
377,24 Tr
515,33 Tr
293,01 Tr
827,34 Tr
Giá vốn hàng bán
289,69 Tr
388,22 Tr
215,83 Tr
591,92 Tr
Chi phí doanh thu
289,69 Tr
388,22 Tr
215,83 Tr
591,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,44 Tr
25,92 Tr
19,26 Tr
22,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,14 Tr
67,08 Tr
52,57 Tr
72,76 Tr
Chi phí hoạt động
64,65 Tr
108,10 Tr
71,85 Tr
108,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,34 Tr
496,33 Tr
287,68 Tr
699,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,91 Tr
19,00 Tr
5,33 Tr
127,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,63 Tr
3,93 Tr
-11,86 Tr
10,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,90 Tr
24,20 Tr
19,03 Tr
115,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,97 Tr
17,78 Tr
-217,02 N
117,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-465,65 N
5,71 Tr
857,85 N
14,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,91%
23,58%
4,51%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,20 Tr
624,44 N
1,33 Tr
-2,08 Tr
Thu nhập ròng
12,37 Tr
18,49 Tr
18,17 Tr
101,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
3,59%
6,20%
12,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,81 Tr
6,72 Tr
8,07 Tr
7,57 Tr
Chi phí lãi suất
-2,20 Tr
-1,40 Tr
-1,76 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,61 Tr
5,32 Tr
6,30 Tr
5,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,45 Tr
27,01 Tr
13,35 Tr
136,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,76 N
-1,99 Tr
-
-75,83 N
Các ứng dụng của Google