Finance

Danh sách
Tại sao 002205 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
002205:SHE
Xinjiang Guotong Pipeline Co., Ltd
10,98 CN¥
+2,62%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002205...
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,65 CN¥
Thấp
10,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,33 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
EPS
-0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,84 Tr
Số nhân viên
580
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,65 CN¥
Thấp
10,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,33 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
EPS
-0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,84 Tr
Số nhân viên
580
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Guotong Pipeline Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên580
Ngày thành lập30 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjgt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,85 Tr
229,73 Tr
106,05 Tr
63,90 Tr
Giá vốn hàng bán
183,47 Tr
177,46 Tr
92,55 Tr
47,10 Tr
Chi phí doanh thu
183,47 Tr
177,46 Tr
92,55 Tr
47,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,56 Tr
16,89 Tr
3,57 Tr
4,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,48 Tr
32,96 Tr
21,47 Tr
18,18 Tr
Chi phí hoạt động
36,41 Tr
70,35 Tr
25,74 Tr
23,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,89 Tr
247,81 Tr
118,29 Tr
70,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,96 Tr
-18,07 Tr
-12,24 Tr
-6,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,54 N
-16,06 Tr
145,92 N
-1,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
-77,25 Tr
-36,80 Tr
-64,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,28 Tr
-57,56 Tr
-36,92 Tr
-34,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-138,95 N
2,44 Tr
-331,74 N
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,11%
-3,16%
0,90%
-2,40%
Chi phí hoạt động khác
2,47 Tr
2,96 Tr
1,24 Tr
2,58 Tr
Thu nhập ròng
3,35 Tr
-68,35 Tr
-34,19 Tr
-66,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
-29,75%
-32,24%
-103,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,28 N
2,21 Tr
6,50 N
4,24 N
Chi phí lãi suất
-25,83 Tr
-25,64 Tr
-24,83 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,66 Tr
-23,43 Tr
-24,82 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,91 Tr
-6,46 Tr
-631,38 N
1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
62,10 N
9,90 Tr
-
-343,79 N
Các ứng dụng của Google