Finance

Danh sách
002204:SHE
Dalian Huarui Heavy Indstry Grp Co., Ltd
5,21 CN¥
+1,76%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 10:56:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002204...
Mở
5,17 CN¥
Cao
5,21 CN¥
Thấp
5,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,93 Tr
Khối lượng
11,86 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
7 N
Mở
5,17 CN¥
Cao
5,21 CN¥
Thấp
5,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,93 Tr
Khối lượng
11,86 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalian Huarui Heavy Indstry Grp Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhhi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,53 T
4,54 T
4,05 T
3,97 T
Giá vốn hàng bán
2,82 T
3,80 T
3,36 T
3,23 T
Chi phí doanh thu
2,82 T
3,80 T
3,36 T
3,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
273,27 Tr
245,99 Tr
174,83 Tr
292,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,03 Tr
289,90 Tr
272,32 Tr
266,65 Tr
Chi phí hoạt động
533,10 Tr
615,14 Tr
443,07 Tr
589,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
4,41 T
3,80 T
3,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,02 Tr
123,67 Tr
245,20 Tr
150,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,89 Tr
-27,90 Tr
-22,85 Tr
33,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
205,17 Tr
122,21 Tr
248,76 Tr
195,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,28 Tr
94,86 Tr
241,60 Tr
159,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,59 Tr
28,90 Tr
40,30 Tr
32,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,45%
23,65%
16,20%
16,87%
Chi phí hoạt động khác
-27,82 Tr
36,95 Tr
-4,03 Tr
-8,10 Tr
Thu nhập ròng
177,59 Tr
93,31 Tr
208,45 Tr
162,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
2,06%
5,15%
4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,13 Tr
712,86 N
27,43 Tr
19,30 Tr
Chi phí lãi suất
-6,46 Tr
-6,77 Tr
-8,17 Tr
-8,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,66 Tr
-6,06 Tr
19,26 Tr
10,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
235,72 Tr
199,40 Tr
320,93 Tr
229,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,34 Tr
-41,91 Tr
-
-2,99 Tr
Các ứng dụng của Google