Finance

Danh sách
Tại sao 002202 giảm 4,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
002202:SHE
Goldwind
15,17 CN¥
-4,41%
(-0,70) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002202...
Mở
15,77 CN¥
Cao
15,82 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
59,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,07 Tr
Khối lượng
68,68 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
37,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,96 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
12 N
Mở
15,77 CN¥
Cao
15,82 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
59,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,07 Tr
Khối lượng
68,68 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
37,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,96 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goldwind Science & Technology Co., Ltd., commonly known as Goldwind, is a Chinese multinational wind turbine manufacturer headquartered in Beijing, China. Goldwind was a state-owned enterprise before 2007, with largest shareholders including Hexie Health Insurance, China Three Gorges Renewables Group, and the National Social Security Fund, state-controlled corporations holding almost 40% shares. Its founder, Wu Gang, is a Communist Party member and had a seat in the 12th National People's Congress. In 2025, it was ranked first for onshore and second for offshore turbine manufacturing by Bloomberg New Energy Finance, up from third for each in 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Goldwind
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgoldwind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,61 T
24,88 T
15,48 T
18,25 T
Giá vốn hàng bán
17,04 T
21,49 T
12,89 T
15,26 T
Chi phí doanh thu
17,04 T
21,49 T
12,89 T
15,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
660,73 Tr
870,97 Tr
433,81 Tr
600,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,24 T
826,97 Tr
789,23 Tr
Chi phí hoạt động
1,75 T
2,21 T
1,31 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
18,79 T
23,70 T
14,20 T
16,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
818,36 Tr
1,18 T
1,29 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,48 Tr
-71,60 Tr
-45,01 Tr
-54,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 T
284,52 Tr
1,26 T
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,06 T
1,32 T
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
442,87 Tr
77,89 Tr
252,84 Tr
259,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,73%
27,38%
20,06%
21,38%
Chi phí hoạt động khác
35,52 Tr
-33,11 Tr
-7,68 Tr
113,98 Tr
Thu nhập ròng
1,10 T
189,98 Tr
907,19 Tr
947,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
0,76%
5,86%
5,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,21
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
479,68 Tr
190,16 Tr
374,38 Tr
131,21 Tr
Chi phí lãi suất
-255,53 Tr
-270,12 Tr
-298,71 Tr
-165,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
224,15 Tr
-79,96 Tr
75,67 Tr
-34,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,59 T
2,08 T
2,18 T
2,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,20 Tr
117,15 Tr
-
159,59 Tr
Các ứng dụng của Google