Finance

Danh sách
002201:SHE
Jiangsu Jiuding New Material Co Ltd
8,58 CN¥
-0,92%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 12:07:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002201...
Mở
8,57 CN¥
Cao
8,75 CN¥
Thấp
8,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,48 Tr
Khối lượng
7,46 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,57 CN¥
Cao
8,75 CN¥
Thấp
8,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,48 Tr
Khối lượng
7,46 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jiuding New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcjdg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,15 Tr
572,47 Tr
304,99 Tr
511,52 Tr
Giá vốn hàng bán
360,87 Tr
454,99 Tr
220,20 Tr
390,83 Tr
Chi phí doanh thu
360,87 Tr
454,99 Tr
220,20 Tr
390,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,73 Tr
13,05 Tr
12,56 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,79 Tr
51,96 Tr
38,70 Tr
45,66 Tr
Chi phí hoạt động
61,02 Tr
97,49 Tr
54,70 Tr
74,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
421,89 Tr
552,48 Tr
274,90 Tr
465,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,27 Tr
19,99 Tr
30,09 Tr
46,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,94 Tr
-3,94 Tr
742,13 N
-1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,19 Tr
33,05 Tr
21,61 Tr
34,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,35 Tr
11,64 Tr
25,46 Tr
33,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,95 Tr
18,01 Tr
5,96 Tr
7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,98%
54,51%
27,56%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
185,70 N
11,42 Tr
4,01 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
31,24 Tr
15,03 Tr
15,66 Tr
26,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
2,63%
5,13%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,84 N
88,71 N
52,02 N
228,86 N
Chi phí lãi suất
-6,89 Tr
-6,00 Tr
-5,19 Tr
-5,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,87 Tr
-5,91 Tr
-5,14 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,93 Tr
60,53 Tr
70,63 Tr
75,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,27 Tr
467,53 N
-
-272,36 N
Các ứng dụng của Google