Finance

Danh sách
Tại sao 002199 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002199:SHE
Zhejiang East Crystal Electronic Co Ltd
10,48 CN¥
-3,59%
(-0,39) 1 ngày
15 thg 10, 09:55:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002199...
Mở
10,50 CN¥
Cao
10,65 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,44 Tr
Số nhân viên
632
Mở
10,50 CN¥
Cao
10,65 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,44 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang East Crystal Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập23 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,14 Tr
171,19 Tr
151,52 Tr
178,99 Tr
Giá vốn hàng bán
46,16 Tr
181,79 Tr
129,91 Tr
192,08 Tr
Chi phí doanh thu
46,16 Tr
181,79 Tr
129,91 Tr
192,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,14 Tr
3,21 Tr
3,03 Tr
3,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,54 Tr
9,20 Tr
9,41 Tr
9,92 Tr
Chi phí hoạt động
7,05 Tr
16,76 Tr
11,94 Tr
14,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,21 Tr
198,55 Tr
141,85 Tr
206,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,93 Tr
-27,36 Tr
9,67 Tr
-27,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,76 N
-227,38 N
-383,28 N
149,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,81 Tr
-9,35 Tr
1,80 Tr
-16,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,97 Tr
-29,11 Tr
7,70 Tr
-28,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,54 Tr
3,60 Tr
-2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-16,47%
199,64%
12,72%
Chi phí hoạt động khác
-3,89 Tr
4,14 Tr
355,56 N
530,73 N
Thu nhập ròng
-7,81 Tr
-10,89 Tr
-1,80 Tr
-14,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,63%
-6,36%
-1,19%
-7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,67 N
56,95 N
93,62 N
147,11 N
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,53 Tr
-1,69 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-898,74 N
-1,47 Tr
-1,59 Tr
-1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,66 Tr
-18,91 Tr
18,12 Tr
-18,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-184,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google