Finance

Danh sách
002197:SHE
SZZT Electronics Co Ltd
5,96 CN¥
-1,49%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002197...
Mở
6,15 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
5,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,89 Tr
Khối lượng
14,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,21 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,36 Tr
Số nhân viên
849
Mở
6,15 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
5,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,89 Tr
Khối lượng
14,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,21 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,36 Tr
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SZZT Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên849
Ngày thành lập4 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszzt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,38 Tr
311,59 Tr
245,20 Tr
272,39 Tr
Giá vốn hàng bán
170,11 Tr
385,77 Tr
166,40 Tr
194,26 Tr
Chi phí doanh thu
170,11 Tr
385,77 Tr
166,40 Tr
194,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,83 Tr
26,74 Tr
16,30 Tr
12,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,99 Tr
46,64 Tr
31,20 Tr
37,02 Tr
Chi phí hoạt động
63,49 Tr
144,57 Tr
43,35 Tr
53,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,60 Tr
530,34 Tr
209,75 Tr
247,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,78 Tr
-218,74 Tr
35,45 Tr
25,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,08 N
-3,20 Tr
-1,55 Tr
-39,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,03 Tr
-336,39 Tr
8,74 Tr
8,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,77 Tr
-247,26 Tr
8,16 Tr
11,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
775,34 N
-23,94 Tr
1,92 Tr
3,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,87%
7,12%
21,96%
35,60%
Chi phí hoạt động khác
-3,59 Tr
9,30 Tr
2,29 Tr
-2,71 Tr
Thu nhập ròng
-30,35 Tr
-312,60 Tr
1,79 Tr
3,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,52%
-100,32%
0,73%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
299,28 N
26,04 Tr
Chi phí lãi suất
-22,53 Tr
-25,11 Tr
-26,04 Tr
-299,28 N
Chi phí lãi suất ròng
-22,53 Tr
-25,11 Tr
-25,74 Tr
25,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,31 Tr
-154,54 Tr
99,66 Tr
85,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,33 Tr
6,97 Tr
-
634,82 N
Các ứng dụng của Google