Finance

Danh sách
Tại sao 002196 giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
002196:SHE
Zhejiang Founder Motor Co., Ltd.
9,05 CN¥
-3,31%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002196...
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,26 CN¥
Thấp
9,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,21 Tr
Khối lượng
11,71 Tr
Chỉ số P/E
85,42
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,43 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,26 CN¥
Thấp
9,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,21 Tr
Khối lượng
11,71 Tr
Chỉ số P/E
85,42
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,43 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Founder Motor Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webfdm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,60 Tr
902,09 Tr
815,08 Tr
902,37 Tr
Giá vốn hàng bán
625,98 Tr
811,85 Tr
714,41 Tr
794,17 Tr
Chi phí doanh thu
625,98 Tr
811,85 Tr
714,41 Tr
794,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,31 Tr
41,70 Tr
42,79 Tr
48,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,09 Tr
44,76 Tr
40,06 Tr
38,55 Tr
Chi phí hoạt động
92,23 Tr
93,86 Tr
84,45 Tr
91,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,21 Tr
905,72 Tr
798,87 Tr
886,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,39 Tr
-3,63 Tr
16,21 Tr
16,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,91 Tr
4,33 Tr
-4,92 Tr
3,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,83 Tr
4,74 Tr
11,67 Tr
17,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,86 Tr
5,97 Tr
9,37 Tr
13,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,54 N
-1,06 Tr
249,36 N
4,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-22,39%
2,14%
26,10%
Chi phí hoạt động khác
-7,74 Tr
6,55 Tr
1,59 Tr
2,05 Tr
Thu nhập ròng
20,95 Tr
7,25 Tr
11,63 Tr
12,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
0,80%
1,43%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,84 Tr
14,75 Tr
6,15 Tr
9,49 Tr
Chi phí lãi suất
-7,87 Tr
-6,51 Tr
-8,07 Tr
-7,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,97 Tr
8,23 Tr
-1,93 Tr
1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,57 Tr
24,55 Tr
44,39 Tr
48,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,37 Tr
2,17 Tr
-
846,79 N
Các ứng dụng của Google