Finance

Danh sách
002195:SHE
Shanghai Stonehill Technology Co Ltd
5,75 CN¥
-1,20%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002195...
Mở
5,89 CN¥
Cao
5,94 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00 Tr
Khối lượng
96,55 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
391,42
Cao nhất trong 52 tuần
13,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 T
Số nhân viên
535
Mở
5,89 CN¥
Cao
5,94 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00 Tr
Khối lượng
96,55 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
391,42
Cao nhất trong 52 tuần
13,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 T
Số nhân viên
535
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Stonehill Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên535
Ngày thành lập7 thg 4, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,63 Tr
186,76 Tr
163,91 Tr
178,14 Tr
Giá vốn hàng bán
105,66 Tr
130,52 Tr
115,16 Tr
124,29 Tr
Chi phí doanh thu
105,66 Tr
130,52 Tr
115,16 Tr
124,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,98 Tr
53,26 Tr
35,53 Tr
32,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,43 Tr
63,10 Tr
42,89 Tr
64,28 Tr
Chi phí hoạt động
147,60 Tr
118,89 Tr
72,03 Tr
102,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,26 Tr
249,41 Tr
187,19 Tr
226,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-103,63 Tr
-62,65 Tr
-23,28 Tr
-48,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-89,21 N
-125,35 N
885,81 N
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
-83,33 Tr
14,57 Tr
64,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,30 Tr
-205,03 Tr
-17,58 Tr
-38,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,16 Tr
115,44 Tr
-5,17 Tr
26,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,88%
-138,54%
-35,51%
41,58%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
1,20 Tr
-4,78 Tr
3,80 Tr
Thu nhập ròng
115,45 Tr
-90,31 Tr
21,07 Tr
38,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,16%
-48,36%
12,85%
21,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
359,60 Tr
-
5,25 Tr
7,61 Tr
Chi phí lãi suất
-621,67 N
-142,75 Tr
-437,39 N
-531,05 N
Chi phí lãi suất ròng
358,98 Tr
-142,75 Tr
4,81 Tr
7,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-98,51 Tr
-54,80 Tr
-15,43 Tr
-43,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-591,60 N
-2,43 Tr
-
-7,19 N
Các ứng dụng của Google