Finance

Danh sách
Tại sao 002191 giảm 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
002191:SHE
Shenzhen Jinjia Group Co Ltd
3,27 CN¥
-3,25%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002191...
Mở
3,37 CN¥
Cao
3,37 CN¥
Thấp
3,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,75 Tr
Khối lượng
17,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,37 CN¥
Cao
3,37 CN¥
Thấp
3,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,75 Tr
Khối lượng
17,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Jinjia Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webjinjia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
655,87 Tr
1,09 T
1,00 T
585,64 Tr
Giá vốn hàng bán
534,93 Tr
936,88 Tr
874,96 Tr
501,22 Tr
Chi phí doanh thu
534,93 Tr
936,88 Tr
874,96 Tr
501,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,75 Tr
39,57 Tr
35,27 Tr
33,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,56 Tr
122,37 Tr
80,08 Tr
62,12 Tr
Chi phí hoạt động
122,38 Tr
281,22 Tr
126,77 Tr
87,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
657,31 Tr
1,22 T
1,00 T
588,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
-124,81 Tr
2,85 Tr
-2,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,67 Tr
21,76 Tr
-2,45 Tr
1,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,20 Tr
-470,72 Tr
44,88 Tr
13,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,79 Tr
-74,18 Tr
38,00 Tr
10,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,22 Tr
32,22 Tr
7,64 Tr
6,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-39,57%
-6,84%
17,03%
47,88%
Chi phí hoạt động khác
7,34 Tr
-1,05 Tr
11,07 Tr
7,49 Tr
Thu nhập ròng
22,08 Tr
-490,19 Tr
36,53 Tr
11,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
-44,84%
3,64%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,54 Tr
42,26 Tr
40,09 Tr
20,54 Tr
Chi phí lãi suất
-2,85 Tr
-435,30 N
-2,49 Tr
-461,89 N
Chi phí lãi suất ròng
30,69 Tr
41,83 Tr
37,60 Tr
20,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,18 Tr
-86,11 Tr
41,55 Tr
43,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,81 Tr
3,70 Tr
-
1,66 Tr
Các ứng dụng của Google