Finance

Danh sách
002189:SHE
Costar Group Co Ltd
18,30 CN¥
+1,16%
(+0,21) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002189...
Mở
17,85 CN¥
Cao
18,43 CN¥
Thấp
17,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 CN¥
EPS
-0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17,85 CN¥
Cao
18,43 CN¥
Thấp
17,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 CN¥
EPS
-0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Costar Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,33 Tr
471,25 Tr
271,76 Tr
453,36 Tr
Giá vốn hàng bán
336,63 Tr
437,96 Tr
273,56 Tr
402,05 Tr
Chi phí doanh thu
336,63 Tr
437,96 Tr
273,56 Tr
402,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,78 Tr
30,37 Tr
14,36 Tr
21,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,37 Tr
38,88 Tr
34,58 Tr
35,20 Tr
Chi phí hoạt động
72,09 Tr
91,91 Tr
48,40 Tr
56,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
408,72 Tr
529,87 Tr
321,95 Tr
458,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,39 Tr
-58,62 Tr
-50,20 Tr
-5,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
860,24 N
11,01 N
-1,95 Tr
964,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,13 Tr
-49,51 Tr
-64,59 Tr
-10,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,27 Tr
-36,23 Tr
-64,75 Tr
-9,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,33 N
-12,89 Tr
23,20 N
212,33 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,10%
26,04%
-0,04%
-2,04%
Chi phí hoạt động khác
3,39 Tr
1,62 Tr
-539,74 N
8,07 Tr
Thu nhập ròng
-71,13 Tr
-33,98 Tr
-62,65 Tr
-9,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,25%
-7,21%
-23,05%
-2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,84 N
31,83 Tr
31,33 N
704,23 N
Chi phí lãi suất
-8,05 Tr
-7,07 Tr
-6,54 Tr
-6,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,02 Tr
24,76 Tr
-6,51 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,21 Tr
-32,49 Tr
-24,07 Tr
20,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
584,06 N
-6,11 Tr
-
-2,22 Tr
Các ứng dụng của Google