Finance

Danh sách
002186:SHE
China Quanjude (Group) Co Ltd
9,18 CN¥
-1,82%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002186...
Mở
9,25 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Chỉ số P/E
320,31
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,25 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Chỉ số P/E
320,31
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Quanjude (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập16 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,56 Tr
296,43 Tr
332,87 Tr
280,87 Tr
Giá vốn hàng bán
263,94 Tr
254,39 Tr
279,27 Tr
232,25 Tr
Chi phí doanh thu
263,94 Tr
254,39 Tr
279,27 Tr
232,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
872,96 N
864,31 N
981,19 N
664,33 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,82 Tr
58,19 Tr
46,60 Tr
40,46 Tr
Chi phí hoạt động
50,15 Tr
68,57 Tr
49,00 Tr
41,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,09 Tr
322,96 Tr
328,27 Tr
273,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,47 Tr
-26,52 Tr
4,60 Tr
7,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-148,52 N
-751,95 N
-464,95 N
-419,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,48 Tr
-15,97 Tr
7,17 Tr
8,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,24 Tr
-23,69 Tr
6,90 Tr
7,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
239,49 N
1,55 Tr
-48,92 N
895,69 N
Thuế suất hiệu dụng
1,78%
-9,72%
-0,68%
10,72%
Chi phí hoạt động khác
2,34 Tr
8,35 Tr
1,52 Tr
978,80 N
Thu nhập ròng
13,79 Tr
-18,42 Tr
6,78 Tr
6,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
-6,21%
2,04%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
5,42 Tr
4,68 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-1,83 Tr
-1,84 Tr
-1,91 Tr
-1,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,87 N
3,59 Tr
2,77 Tr
351,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,16 Tr
-16,10 Tr
15,03 Tr
16,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
665,51 N
-903,64 N
-
-44,60 N
Các ứng dụng của Google